prowl
UK/pɹaʊl/
US/pɹaʊl/
giọng máy của trình duyệt
prowl nghĩa là sự đi lảng vảng, sự đi rình mò, lảng vảng kiếm mồi, lảng vảng.
Nghĩa của prowl
Danh từ
- Sự đi lảng vảng, sự đi rình mò (kiêm mồi, ăn trộm...); sự đi vơ vẩn.
- to take a prowl about the streetsđi vơ vẩn quanh phố
Nội động từ
- Lảng vảng kiếm mồi; đi rình mò kiếm mồi.
- Nghĩa bóng Lảng vảng, đi vơ vẩn.
Ngoại động từ
- Lảng vảng quanh, đi vơ vẩn quanh (phố...).
Dạng từ của prowl
| Ngôi thứ ba số ít | prowls |
| Hiện tại phân từ (-ing) | prowling |
| Quá khứ phân từ | prowled |
| Quá khứ | prowled |
| Số nhiều | prowls |
Họ từ của prowl
Câu hỏi thường gặp
prowl nghĩa là gì?
prowl (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là sự đi lảng vảng, sự đi rình mò, lảng vảng kiếm mồi, lảng vảng.
prowl phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prowl: giọng Anh (UK) /pɹaʊl/, giọng Mỹ (US) /pɹaʊl/.