pruritic
giọng máy của trình duyệt
pruritic nghĩa là ngứa.
Nghĩa của pruritic
Tính từ
- Y học Ngứa.
Dạng từ của pruritic
| So sánh hơn | more pruritic |
| So sánh nhất | most pruritic |
Câu hỏi thường gặp
pruritic nghĩa là gì?
pruritic (tính từ) nghĩa là ngứa.