pseudoanalytic
giọng máy của trình duyệt
pseudoanalytic nghĩa là giả giải tích.
Nghĩa của pseudoanalytic
Tính từ
- Giả giải tích.
Câu hỏi thường gặp
pseudoanalytic nghĩa là gì?
pseudoanalytic (tính từ) nghĩa là giả giải tích.
pseudoanalytic nghĩa là giả giải tích.
pseudoanalytic (tính từ) nghĩa là giả giải tích.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.