pseudocone
US giọng người thật
pseudocone nghĩa là nón giả.
Nghĩa của pseudocone
Danh từ
- Nón giả.
Dạng từ của pseudocone
| Số nhiều | pseudocones |
Câu hỏi thường gặp
pseudocone nghĩa là gì?
pseudocone (danh từ) nghĩa là nón giả.
pseudocone nghĩa là nón giả.
| Số nhiều | pseudocones |
pseudocone (danh từ) nghĩa là nón giả.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Flame, not lame Recorder: Flame, not lame, Wikimedia Commons, CC0. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.