TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pseudocyesis

giọng máy của trình duyệt

pseudocyesis nghĩa là sự thụ thai giả.

Nghĩa của pseudocyesis

Danh từ

  1. Sự thụ thai giả.

Dạng từ của pseudocyesis

Số nhiềupseudocyeses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pseudocyesis

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

pseudocyesis nghĩa là gì?

pseudocyesis (danh từ) nghĩa là sự thụ thai giả.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.