TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pseudogap

US giọng người thật

pseudogap nghĩa là khe giả.

Nghĩa của pseudogap

Danh từ

  1. physics Khe giả.

Dạng từ của pseudogap

Số nhiềupseudogaps

Câu hỏi thường gặp

pseudogap nghĩa là gì?

pseudogap (danh từ) nghĩa là khe giả.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Flame, not lame Recorder: Flame, not lame, Wikimedia Commons, CC0. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.