pseudogap
US giọng người thật
pseudogap nghĩa là khe giả.
Nghĩa của pseudogap
Danh từ
- physics Khe giả.
Dạng từ của pseudogap
| Số nhiều | pseudogaps |
Câu hỏi thường gặp
pseudogap nghĩa là gì?
pseudogap (danh từ) nghĩa là khe giả.
pseudogap nghĩa là khe giả.
| Số nhiều | pseudogaps |
pseudogap (danh từ) nghĩa là khe giả.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Flame, not lame Recorder: Flame, not lame, Wikimedia Commons, CC0. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.