pseudomorph
US/ˈsuː.də.ˌmɔrf/
giọng máy của trình duyệt
pseudomorph nghĩa là Dạng giả.
Nghĩa của pseudomorph
Danh từ
- Dạng giả.
Dạng từ của pseudomorph
| Số nhiều | pseudomorphs |
| Ngôi thứ ba số ít | pseudomorphs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | pseudomorphing |
| Quá khứ phân từ | pseudomorphed |
| Quá khứ | pseudomorphed |
Họ từ của pseudomorph
Câu hỏi thường gặp
pseudomorph nghĩa là gì?
pseudomorph (danh từ) nghĩa là Dạng giả.
pseudomorph phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pseudomorph: giọng Mỹ (US) /ˈsuː.də.ˌmɔrf/.