TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pseudopod

UK/ˈsuː.də(ʊ)ˌpɒd/ US/ˈsuː.dəˌpɑd/ giọng máy của trình duyệt

pseudopod nghĩa là chân giả, cuống giả.

Nghĩa của pseudopod

Danh từ

  1. Chân giả; cuống giả.

Dạng từ của pseudopod

Số nhiềupseudopods

Câu hỏi thường gặp

pseudopod nghĩa là gì?

pseudopod (danh từ) nghĩa là chân giả, cuống giả.

pseudopod phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pseudopod: giọng Anh (UK) /ˈsuː.də(ʊ)ˌpɒd/, giọng Mỹ (US) /ˈsuː.dəˌpɑd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.