TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

psychosexuality

UK/sʌɪkəʊsɛkʃʊˈalɪti/ giọng máy của trình duyệt

psychosexuality nghĩa là tâm sinh dục.

Nghĩa của psychosexuality

Danh từ

  1. Tâm sinh dục.

Dạng từ của psychosexuality

Số nhiềupsychosexualities

Câu hỏi thường gặp

psychosexuality nghĩa là gì?

psychosexuality (danh từ) nghĩa là tâm sinh dục.

psychosexuality phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của psychosexuality: giọng Anh (UK) /sʌɪkəʊsɛkʃʊˈalɪti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.