TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pteryla

US/ˈtɛr.ə.lə/ giọng máy của trình duyệt

pteryla nghĩa là vùng lông.

Nghĩa của pteryla

Danh từ

  1. Vùng lông (chim).

Dạng từ của pteryla

Số nhiềupterylas

Câu hỏi thường gặp

pteryla nghĩa là gì?

pteryla (danh từ) nghĩa là vùng lông.

pteryla phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pteryla: giọng Mỹ (US) /ˈtɛr.ə.lə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.