TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ptomaine

UK/ˈtəʊmeɪn/ giọng máy của trình duyệt US/ˈtoʊmeɪn/ giọng người thật

ptomaine nghĩa là Ptomain.

Nghĩa của ptomaine

Danh từ

  1. Hoá học Ptomain.

Dạng từ của ptomaine

Số nhiềuptomaines

Câu hỏi thường gặp

ptomaine nghĩa là gì?

ptomaine (danh từ) nghĩa là Ptomain.

ptomaine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ptomaine: giọng Anh (UK) /ˈtəʊmeɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈtoʊmeɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Flame, not lame Recorder: Flame, not lame, Wikimedia Commons, CC0. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.