TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

public company

US/ ˈkəmp.ni/ giọng máy của trình duyệt

public company nghĩa là công ty công cộng.

Nghĩa của public company

Danh từ

  1. Kinh tế học Công ty công cộng.

Câu hỏi thường gặp

public company nghĩa là gì?

public company (danh từ) nghĩa là công ty công cộng.

public company phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của public company: giọng Mỹ (US) / ˈkəmp.ni/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.