TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pudendal

UK/pjʊˈdɛndəl/ US/pjʊˈdɛndəl/ giọng máy của trình duyệt

pudendal nghĩa là Xem pudendum.

Nghĩa của pudendal

Tính từ

  1. Xem pudendum

Cụm từ, thành ngữ với pudendal

  • pudendal cleft — Khe hở giữa môi âm hộ. Khe âm hộ, khe bím.

Câu hỏi thường gặp

pudendal nghĩa là gì?

pudendal (tính từ) nghĩa là Xem pudendum.

pudendal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pudendal: giọng Anh (UK) /pjʊˈdɛndəl/, giọng Mỹ (US) /pjʊˈdɛndəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.