pudendal cleft
giọng máy của trình duyệt
pudendal cleft nghĩa là Khe hở giữa môi âm hộ. Khe âm hộ, khe bím.
Nghĩa của pudendal cleft
Danh từ
- giải phẫu Khe hở giữa môi âm hộ. Khe âm hộ, khe bím.
Dạng từ của pudendal cleft
| Số nhiều | pudendal clefts |
Câu hỏi thường gặp
pudendal cleft nghĩa là gì?
pudendal cleft (danh từ) nghĩa là Khe hở giữa môi âm hộ. Khe âm hộ, khe bím.