TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pudendal cleft

giọng máy của trình duyệt

pudendal cleft nghĩa là Khe hở giữa môi âm hộ. Khe âm hộ, khe bím.

Nghĩa của pudendal cleft

Danh từ

  1. giải phẫu Khe hở giữa môi âm hộ. Khe âm hộ, khe bím.

Dạng từ của pudendal cleft

Số nhiềupudendal clefts

Câu hỏi thường gặp

pudendal cleft nghĩa là gì?

pudendal cleft (danh từ) nghĩa là Khe hở giữa môi âm hộ. Khe âm hộ, khe bím.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.