TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

puff-ball

US/ˈpəf.ˈbɔl/ giọng máy của trình duyệt

puff-ball nghĩa là nấm trứng.

Nghĩa của puff-ball

Danh từ

  1. Thực vật học Nấm trứng.

Câu hỏi thường gặp

puff-ball nghĩa là gì?

puff-ball (danh từ) nghĩa là nấm trứng.

puff-ball phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của puff-ball: giọng Mỹ (US) /ˈpəf.ˈbɔl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.