puff pastry
giọng máy của trình duyệt
puff pastry nghĩa là bột nhào nở.
Nghĩa của puff pastry
Danh từ
- Bột nhào nở.
Dạng từ của puff pastry
| Số nhiều | puff pastries |
Câu hỏi thường gặp
puff pastry nghĩa là gì?
puff pastry (danh từ) nghĩa là bột nhào nở.