pulverization
giọng máy của trình duyệt
pulverization nghĩa là sự tán thành bột, sự phun thành bụi.
Nghĩa của pulverization
Danh từ
- Sự tán thành bột; sự phun thành bụi (nước).
Dạng từ của pulverization
| Số nhiều | pulverizations |
Câu hỏi thường gặp
pulverization nghĩa là gì?
pulverization (danh từ) nghĩa là sự tán thành bột, sự phun thành bụi.