TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pulverizer

US/ˈpəl.və.ˌrɑɪ.zɜː/ giọng máy của trình duyệt

pulverizer nghĩa là máy phun bụi nước.

Nghĩa của pulverizer

Danh từ

  1. Máy phun bụi nước.

Dạng từ của pulverizer

Số nhiềupulverizers

Câu hỏi thường gặp

pulverizer nghĩa là gì?

pulverizer (danh từ) nghĩa là máy phun bụi nước.

pulverizer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pulverizer: giọng Mỹ (US) /ˈpəl.və.ˌrɑɪ.zɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.