TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pulvinated

giọng máy của trình duyệt

pulvinated nghĩa là có hình gối.

Nghĩa của pulvinated

Tính từ

  1. Có hình gối.

Dạng từ của pulvinated

So sánh hơnmore pulvinated
So sánh nhấtmost pulvinated

Câu hỏi thường gặp

pulvinated nghĩa là gì?

pulvinated (tính từ) nghĩa là có hình gối.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.