TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

punching bag

UK/ˈpʌnt͡ʃɪŋ ˌbæɡ/ US/ˈpʌnt͡ʃɪŋ ˌbæɡ/ giọng máy của trình duyệt

punching bag nghĩa là bao cát.

Nghĩa của punching bag

Danh từ

  1. Mỹ Bao cát.

Dạng từ của punching bag

Số nhiềupunching bags

Câu hỏi thường gặp

punching bag nghĩa là gì?

punching bag (danh từ) nghĩa là bao cát.

punching bag phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của punching bag: giọng Anh (UK) /ˈpʌnt͡ʃɪŋ ˌbæɡ/, giọng Mỹ (US) /ˈpʌnt͡ʃɪŋ ˌbæɡ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.