TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

punjabi

UK/pʌnˈd͡ʒɑːbi/ giọng máy của trình duyệt US/pʌnˈd͡ʒɑːbi/ giọng người thật

punjabi nghĩa là người dân punjab, ngôn ngữ punjab.

Nghĩa của punjabi

Danh từ

  1. Người dân Punjab.
  2. Ngôn ngữ Punjab.

Tính từ

  1. Thuộc về dân tộc Punjab, thuộc về ngôn ngữ Punjab.

Dạng từ của punjabi

Số nhiềuPunjabis

Câu hỏi thường gặp

punjabi nghĩa là gì?

punjabi (danh từ, tính từ) nghĩa là người dân punjab, ngôn ngữ punjab.

punjabi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của punjabi: giọng Anh (UK) /pʌnˈd͡ʒɑːbi/, giọng Mỹ (US) /pʌnˈd͡ʒɑːbi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Muke, Wikimedia Commons, Public domain. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.