TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pure-blooded

US/ˈpjʊr.ˌblə.dəd/ giọng máy của trình duyệt

pure-blooded nghĩa là thuần chủng.

Nghĩa của pure-blooded

Tính từ

  1. Động vật học Thuần chủng.

Câu hỏi thường gặp

pure-blooded nghĩa là gì?

pure-blooded (tính từ) nghĩa là thuần chủng.

pure-blooded phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pure-blooded: giọng Mỹ (US) /ˈpjʊr.ˌblə.dəd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.