TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

putamen

US/pjuː.ˈteɪ.mən/ giọng máy của trình duyệt

putamen nghĩa là hạch.

Nghĩa của putamen

Danh từ

  1. Thực vật học Hạch (của quả hạch).

Dạng từ của putamen

Số nhiềuputamens

Câu hỏi thường gặp

putamen nghĩa là gì?

putamen (danh từ) nghĩa là hạch.

putamen phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của putamen: giọng Mỹ (US) /pjuː.ˈteɪ.mən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.