putamen
US/pjuː.ˈteɪ.mən/
giọng máy của trình duyệt
putamen nghĩa là hạch.
Nghĩa của putamen
Danh từ
- Thực vật học Hạch (của quả hạch).
Dạng từ của putamen
| Số nhiều | putamens |
Câu hỏi thường gặp
putamen nghĩa là gì?
putamen (danh từ) nghĩa là hạch.
putamen phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của putamen: giọng Mỹ (US) /pjuː.ˈteɪ.mən/.