TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Putrajaya

giọng máy của trình duyệt

Putrajaya nghĩa là putrajaya.

Nghĩa của Putrajaya

Danh từ riêng

  1. Putrajaya.

Câu hỏi thường gặp

Putrajaya nghĩa là gì?

Putrajaya (danh từ riêng) nghĩa là putrajaya.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.