Putrajaya
giọng máy của trình duyệt
Putrajaya nghĩa là putrajaya.
Nghĩa của Putrajaya
Danh từ riêng
- Putrajaya.
Câu hỏi thường gặp
Putrajaya nghĩa là gì?
Putrajaya (danh từ riêng) nghĩa là putrajaya.
Putrajaya nghĩa là putrajaya.
Putrajaya (danh từ riêng) nghĩa là putrajaya.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.