puzzolan
giọng máy của trình duyệt
puzzolan nghĩa là xi măng puzolan.
Nghĩa của puzzolan
Danh từ
- Puzolan; xi măng puzolan.
Câu hỏi thường gặp
puzzolan nghĩa là gì?
puzzolan (danh từ) nghĩa là xi măng puzolan.
puzzolan nghĩa là xi măng puzolan.
puzzolan (danh từ) nghĩa là xi măng puzolan.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.