pvt
giọng máy của trình duyệt
pvt nghĩa là binh nhì.
Nghĩa của pvt
Danh từ
- Của Private lính trơn, binh nhì.
Câu hỏi thường gặp
pvt nghĩa là gì?
pvt (danh từ) nghĩa là binh nhì.
pvt nghĩa là binh nhì.
pvt (danh từ) nghĩa là binh nhì.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.