TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pycnidium

US/pɪk.ˈnɪ.di.əm/ giọng máy của trình duyệt

pycnidium nghĩa là túi bào tử phấn.

Nghĩa của pycnidium

Danh từ

  1. Thực vật học Túi bào tử phấn.

Dạng từ của pycnidium

Số nhiềupycnidia

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pycnidium

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

pycnidium nghĩa là gì?

pycnidium (danh từ) nghĩa là túi bào tử phấn.

pycnidium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pycnidium: giọng Mỹ (US) /pɪk.ˈnɪ.di.əm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.