pycnidium
US/pɪk.ˈnɪ.di.əm/
giọng máy của trình duyệt
pycnidium nghĩa là túi bào tử phấn.
Nghĩa của pycnidium
Danh từ
- Thực vật học Túi bào tử phấn.
Dạng từ của pycnidium
| Số nhiều | pycnidia |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pycnidium
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
pycnidium nghĩa là gì?
pycnidium (danh từ) nghĩa là túi bào tử phấn.
pycnidium phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pycnidium: giọng Mỹ (US) /pɪk.ˈnɪ.di.əm/.