TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pyometra

UK/ˌpʌɪə(ʊ)ˈmiːtrə/ US/ˌpaɪəˈmitrə/ giọng máy của trình duyệt

pyometra nghĩa là bọc mủ tử cung.

Nghĩa của pyometra

Danh từ

  1. Y học Bọc mủ tử cung.

Câu hỏi thường gặp

pyometra nghĩa là gì?

pyometra (danh từ) nghĩa là bọc mủ tử cung.

pyometra phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pyometra: giọng Anh (UK) /ˌpʌɪə(ʊ)ˈmiːtrə/, giọng Mỹ (US) /ˌpaɪəˈmitrə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.