TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pyroscope

giọng máy của trình duyệt

pyroscope nghĩa là cái hoả nghiệm.

Nghĩa của pyroscope

Danh từ

  1. Cái hoả nghiệm.

Dạng từ của pyroscope

Số nhiềupyroscopes

Câu hỏi thường gặp

pyroscope nghĩa là gì?

pyroscope (danh từ) nghĩa là cái hoả nghiệm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.