TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pyrosphere

giọng máy của trình duyệt

pyrosphere nghĩa là quyển lửa.

Nghĩa của pyrosphere

Danh từ

  1. Địa lý,địa chất Quyển lửa.

Câu hỏi thường gặp

pyrosphere nghĩa là gì?

pyrosphere (danh từ) nghĩa là quyển lửa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.