quadrivium
UK/kwɒˈdɹɪvɪ.əm/
US/kwɑˈdɹɪvi.əm/
giọng máy của trình duyệt
quadrivium nghĩa là tứ khoa.
Nghĩa của quadrivium
Danh từ
- Tứ khoa (số học, hình học, thiên văn, âm nhạc).
Dạng từ của quadrivium
| Số nhiều | quadriviums |
Câu hỏi thường gặp
quadrivium nghĩa là gì?
quadrivium (danh từ) nghĩa là tứ khoa.
quadrivium phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của quadrivium: giọng Anh (UK) /kwɒˈdɹɪvɪ.əm/, giọng Mỹ (US) /kwɑˈdɹɪvi.əm/.