TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quadruplicity

giọng máy của trình duyệt

quadruplicity nghĩa là tính chất gấp bốn.

Nghĩa của quadruplicity

Danh từ

  1. Tính chất gấp bốn.

Dạng từ của quadruplicity

Số nhiềuquadruplicities

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quadruplicity

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

quadruplicity nghĩa là gì?

quadruplicity (danh từ) nghĩa là tính chất gấp bốn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.