TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quakeress

giọng máy của trình duyệt

quakeress nghĩa là Nữ tín đồ phái Quây-cơ.

Nghĩa của quakeress

Danh từ

  1. Nữ tín đồ phái Quây-cơ.

Dạng từ của quakeress

Số nhiềuQuakeresses

Câu hỏi thường gặp

quakeress nghĩa là gì?

quakeress (danh từ) nghĩa là Nữ tín đồ phái Quây-cơ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.