TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quarreling

US/ˈkwɔr.ə.liɳ/ giọng máy của trình duyệt

quarreling nghĩa là thích gây gổ, thích sinh sự.

Nghĩa của quarreling

Tính từ

  1. Thích gây gổ, thích sinh sự, thích cải lộn.

Câu hỏi thường gặp

quarreling nghĩa là gì?

quarreling (tính từ) nghĩa là thích gây gổ, thích sinh sự.

quarreling phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quarreling: giọng Mỹ (US) /ˈkwɔr.ə.liɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.