TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quassin

UK/ˈkwɒsɪn/ US/ˈkwɑs(ə)n/ giọng máy của trình duyệt

quassin nghĩa là Quaxin (lấy ở cây thằn lằn).

Nghĩa của quassin

Danh từ

  1. Dược học Quaxin (lấy ở cây thằn lằn).

Dạng từ của quassin

Số nhiềuquassins

Câu hỏi thường gặp

quassin nghĩa là gì?

quassin (danh từ) nghĩa là Quaxin (lấy ở cây thằn lằn).

quassin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quassin: giọng Anh (UK) /ˈkwɒsɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈkwɑs(ə)n/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.