quern
UK/kwɜːn/
US/kwɝn/
giọng máy của trình duyệt
quern nghĩa là cối xay, quay tay.
Nghĩa của quern
Danh từ
- Cối xay, quay tay.
- pepper querncối xay hạt tiêu
Dạng từ của quern
| Số nhiều | querns |
| Ngôi thứ ba số ít | querns |
| Hiện tại phân từ (-ing) | querning |
| Quá khứ phân từ | querned |
| Quá khứ | querned |
Câu hỏi thường gặp
quern nghĩa là gì?
quern (danh từ) nghĩa là cối xay, quay tay.
quern phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của quern: giọng Anh (UK) /kwɜːn/, giọng Mỹ (US) /kwɝn/.