TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quern

UK/kwɜːn/ US/kwɝn/ giọng máy của trình duyệt

quern nghĩa là cối xay, quay tay.

Nghĩa của quern

Danh từ

  1. Cối xay, quay tay.
    • pepper querncối xay hạt tiêu

Dạng từ của quern

Số nhiềuquerns
Ngôi thứ ba số ítquerns
Hiện tại phân từ (-ing)querning
Quá khứ phân từquerned
Quá khứquerned

Câu hỏi thường gặp

quern nghĩa là gì?

quern (danh từ) nghĩa là cối xay, quay tay.

quern phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quern: giọng Anh (UK) /kwɜːn/, giọng Mỹ (US) /kwɝn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.