TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

queuer

UK/ˈkjuːə(ɹ)/ US/ˈkjuːə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

queuer nghĩa là người queue.

Nghĩa của queuer

Danh từ

  1. Người queue.

Dạng từ của queuer

Số nhiềuqueuers

Câu hỏi thường gặp

queuer nghĩa là gì?

queuer (danh từ) nghĩa là người queue.

queuer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của queuer: giọng Anh (UK) /ˈkjuːə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈkjuːə(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.