quinquesect
giọng máy của trình duyệt
quinquesect nghĩa là Chia ra năm phần bằng nhau.
Nghĩa của quinquesect
Ngoại động từ
- Chia ra năm phần bằng nhau.
Dạng từ của quinquesect
| Ngôi thứ ba số ít | quinquesects |
| Hiện tại phân từ (-ing) | quinquesecting |
| Quá khứ phân từ | quinquesected |
| Quá khứ | quinquesected |
Câu hỏi thường gặp
quinquesect nghĩa là gì?
quinquesect (ngoại động từ) nghĩa là Chia ra năm phần bằng nhau.