quinquesyllable
giọng máy của trình duyệt
quinquesyllable nghĩa là từ năm âm tiết.
Nghĩa của quinquesyllable
Danh từ
- Từ năm âm tiết.
Dạng từ của quinquesyllable
| Số nhiều | quinquesyllables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quinquesyllable
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
quinquesyllable nghĩa là gì?
quinquesyllable (danh từ) nghĩa là từ năm âm tiết.