race-card
US/ˈreɪs.ˈkɑːrd/
giọng máy của trình duyệt
race-card nghĩa là danh từ đua ngựa.
Nghĩa của race-card
Danh từ
- Danh từ đua ngựa.
Dạng từ của race-card
| Số nhiều | race cards |
| Ngôi thứ ba số ít | race cards |
| Hiện tại phân từ (-ing) | race carding |
| Quá khứ phân từ | race carded |
| Quá khứ | race carded |
Câu hỏi thường gặp
race-card nghĩa là gì?
race-card (danh từ) nghĩa là danh từ đua ngựa.
race-card phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của race-card: giọng Mỹ (US) /ˈreɪs.ˈkɑːrd/.