TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

race-card

US/ˈreɪs.ˈkɑːrd/ giọng máy của trình duyệt

race-card nghĩa là danh từ đua ngựa.

Nghĩa của race-card

Danh từ

  1. Danh từ đua ngựa.

Dạng từ của race-card

Số nhiềurace cards
Ngôi thứ ba số ítrace cards
Hiện tại phân từ (-ing)race carding
Quá khứ phân từrace carded
Quá khứrace carded

Câu hỏi thường gặp

race-card nghĩa là gì?

race-card (danh từ) nghĩa là danh từ đua ngựa.

race-card phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của race-card: giọng Mỹ (US) /ˈreɪs.ˈkɑːrd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.