TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

race-meeting

US/ˈreɪs.ˈmi.tiɳ/ giọng máy của trình duyệt

race-meeting nghĩa là ngày đua ngựa, kỳ đua ngựa.

Nghĩa của race-meeting

Danh từ

  1. Ngày đua ngựa, kỳ đua ngựa.

Dạng từ của race-meeting

Số nhiềurace meetings

Câu hỏi thường gặp

race-meeting nghĩa là gì?

race-meeting (danh từ) nghĩa là ngày đua ngựa, kỳ đua ngựa.

race-meeting phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của race-meeting: giọng Mỹ (US) /ˈreɪs.ˈmi.tiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.