TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

racecard

giọng máy của trình duyệt

racecard nghĩa là chương trình đua ngựa.

Nghĩa của racecard

Danh từ

  1. Chương trình đua ngựa.

Câu hỏi thường gặp

racecard nghĩa là gì?

racecard (danh từ) nghĩa là chương trình đua ngựa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.