racehorse
US/ˈreɪs.ˌhɔrs/
giọng máy của trình duyệt
racehorse nghĩa là ngựa đua.
Nghĩa của racehorse
Danh từ
- Ngựa đua.
Dạng từ của racehorse
| Số nhiều | racehorses |
Nguồn gốc từ racehorse
Từ race và horse.
Câu hỏi thường gặp
racehorse nghĩa là gì?
racehorse (danh từ) nghĩa là ngựa đua.
racehorse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của racehorse: giọng Mỹ (US) /ˈreɪs.ˌhɔrs/.