TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

racehorse

US/ˈreɪs.ˌhɔrs/ giọng máy của trình duyệt

racehorse nghĩa là ngựa đua.

Nghĩa của racehorse

Danh từ

  1. Ngựa đua.

Dạng từ của racehorse

Số nhiềuracehorses

Nguồn gốc từ racehorse

Từ race và horse.

Câu hỏi thường gặp

racehorse nghĩa là gì?

racehorse (danh từ) nghĩa là ngựa đua.

racehorse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của racehorse: giọng Mỹ (US) /ˈreɪs.ˌhɔrs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.