radiometry
giọng máy của trình duyệt
radiometry nghĩa là phép đo phóng xạ.
Nghĩa của radiometry
Danh từ
- Phép đo phóng xạ.
Dạng từ của radiometry
| Số nhiều | radiometries |
Câu hỏi thường gặp
radiometry nghĩa là gì?
radiometry (danh từ) nghĩa là phép đo phóng xạ.