TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ragout

UK/ɹæˈɡuː/ US/ɹæˈɡuː/ giọng máy của trình duyệt

ragout nghĩa là món ragu, ragu.

Nghĩa của ragout

Danh từ

  1. Món ragu.

Dạng từ của ragout

Số nhiềuragouts
Ngôi thứ ba số ítragouts
Hiện tại phân từ (-ing)ragouting
Quá khứ phân từragouted
Quá khứragouted

Câu hỏi thường gặp

ragout nghĩa là gì?

ragout (danh từ) nghĩa là món ragu, ragu.

ragout phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ragout: giọng Anh (UK) /ɹæˈɡuː/, giọng Mỹ (US) /ɹæˈɡuː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.