TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rail-fence

US/ˈreɪɫ.ˈfɛnts/ giọng máy của trình duyệt

rail-fence nghĩa là Hàng rào rào làm bằng đường ray.

Nghĩa của rail-fence

Danh từ

  1. Hàng rào rào làm bằng đường ray.

Câu hỏi thường gặp

rail-fence nghĩa là gì?

rail-fence (danh từ) nghĩa là Hàng rào rào làm bằng đường ray.

rail-fence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rail-fence: giọng Mỹ (US) /ˈreɪɫ.ˈfɛnts/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.