TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rain-map

US/ˈreɪn.ˈmæp/ giọng máy của trình duyệt

rain-map nghĩa là bản đồ về mưa.

Nghĩa của rain-map

Danh từ

  1. Bản đồ về mưa.

Câu hỏi thường gặp

rain-map nghĩa là gì?

rain-map (danh từ) nghĩa là bản đồ về mưa.

rain-map phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rain-map: giọng Mỹ (US) /ˈreɪn.ˈmæp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.