rallentando
US/ˌrɑː.lən.ˈtɑːn.ˌdoʊ/
giọng máy của trình duyệt
rallentando nghĩa là chậm dần, hát chậm dần.
Nghĩa của rallentando
Tính từ
- Nhạc với tốc độ giảm dần, chậm dần.
Danh từ
- Nhạc đoạn được trình bày với tốc độ giảm dần; hát chậm dần.
Dạng từ của rallentando
| Số nhiều | rallentandos |
Câu hỏi thường gặp
rallentando nghĩa là gì?
rallentando (tính từ, danh từ) nghĩa là chậm dần, hát chậm dần.
rallentando phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rallentando: giọng Mỹ (US) /ˌrɑː.lən.ˈtɑːn.ˌdoʊ/.