raptured
US/ˈræp.tʃɜːd/
giọng máy của trình duyệt
raptured nghĩa là mê ly.
Nghĩa của raptured
Tính từ
- Sung sướng như lên tiên, mê ly.
Dạng từ của raptured
| So sánh hơn | more raptured |
| So sánh nhất | most raptured |
Câu hỏi thường gặp
raptured nghĩa là gì?
raptured (tính từ) nghĩa là mê ly.
raptured phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của raptured: giọng Mỹ (US) /ˈræp.tʃɜːd/.