TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

raptured

US/ˈræp.tʃɜːd/ giọng máy của trình duyệt

raptured nghĩa là mê ly.

Nghĩa của raptured

Tính từ

  1. Sung sướng như lên tiên, mê ly.

Dạng từ của raptured

So sánh hơnmore raptured
So sánh nhấtmost raptured

Câu hỏi thường gặp

raptured nghĩa là gì?

raptured (tính từ) nghĩa là mê ly.

raptured phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của raptured: giọng Mỹ (US) /ˈræp.tʃɜːd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.