TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rate of return

US/ rɪ.ˈtɜːn/ giọng máy của trình duyệt

rate of return nghĩa là tỷ suất lợi tức.

Nghĩa của rate of return

Danh từ

  1. Kinh tế học Tỷ suất lợi tức.

Dạng từ của rate of return

Số nhiềurates of return

Câu hỏi thường gặp

rate of return nghĩa là gì?

rate of return (danh từ) nghĩa là tỷ suất lợi tức.

rate of return phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rate of return: giọng Mỹ (US) / rɪ.ˈtɜːn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.